hé răng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mở miệng ra để nói, phát ra lời nói: Hành động bắt đầu nói, thường chỉ nói rất ít hoặc lên tiếng. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phủ định, để nhấn mạnh việc ai đó hoàn toàn im lặng, không chịu nói gì.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Suốt buổi họp, anh ấy ngồi im không hé răng.
- Bị tra hỏi, tên trộm nhất quyết không hé răng nửa lời.
- Cô ấy giận đến mức cả ngày không hé răng chào ai.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Không dám hé răng": Nhấn mạnh sự im lặng do sợ hãi, e ngại.
- Trước mặt ông chủ nghiêm khắc, nhân viên không ai dám hé răng.
- "Chẳng hé răng": Cách nói nhấn mạnh sự không nói năng gì.
- Nó biết lỗi nhưng cứ làm thinh, chẳng hé răng xin lỗi.
Biến thể và từ gần giống
- Hé môi: Có nghĩa tương tự, chỉ việc mở môi để nói.
- Cất tiếng: Bắt đầu nói hoặc phát ra âm thanh (trang trọng hơn).
- Mở miệng: Nói chung về hành động nói (có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Lên tiếng: Phát biểu, nói ra.
- Thốt lời: Nói ra (thường là điều gì quan trọng).
- Nói năng: Nói chuyện (thường dùng trong phủ định "không nói năng gì").
Từ trái nghĩa
- Ngậm miệng: Giữ im lặng.
- Lặng thinh: Hoàn toàn im lặng.
- Câm như hến: Thành ngữ chỉ sự im lặng tuyệt đối.
Thành ngữ liên quan
- Ngậm tăm không dám hé răng: Thành ngữ diễn tả sự im lặng tuyệt đối vì sợ hãi hoặc không dám ý kiến.
- Trước những lời buộc tội, hắn chỉ biết ngậm tăm không dám hé răng.
- Không hé răng nửa lời: Nhấn mạnh việc không nói ra một từ nào.
- Bí mật ấy, dù có thế nào tôi cũng không hé răng nửa lời.
- đgt Mở miệng nói (thường dùng với ý phủ định): Tôi đành ngậm tăm, không dám hé răng (Tô-hoài).